베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bất cập" (1)
bất cập
영어
명사inadequacy
Hệ thống còn nhiều bất cập.
The system has many inadequacies.
관련 단어 "bất cập" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bất cập" (1)
Hệ thống còn nhiều bất cập.
The system has many inadequacies.
